ghế đẳng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ghế đẩu: Một loại ghế nhỏ, thấp, thường không có tựa lưng hoặc tay vịn, được làm từ các vật liệu như gỗ, tre, nứa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong quán nước ven đường, khách thường ngồi trên những chiếc ghế đẳng thấp.
- Bà tôi vẫn giữ thói quen ngồi ghế đẳng đan lát ở hiên nhà.
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong văn nói hoặc các ngữ cảnh sinh hoạt đời thường, mang sắc thái dân dã, mộc mạc.
- Cảnh làng quê yên bình với vài cụ già ngồi ghế đẳng trước sân.
Biến thể và từ gần giống
- Ghế đẩu: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ một loại ghế. "Ghế đẩu" có thể phổ biến hơn trong một số vùng miền.
- Ghế thấp: Cách gọi mô tả đặc điểm.
- Đẩu: Từ Hán Việt, có nghĩa là vật đỡ, vật kê, là thành tố cấu tạo nên từ "ghế đẩu" hay "ghế đẳng".
Từ đồng nghĩa
- Ghế đẩu
- Ghế thấp chân
Ghi chú
- "Ghế đẳng" là một từ thuần Việt, thể hiện rõ nét văn hóa sinh hoạt dân gian của người Việt.
- Nh. Ghế đẩu.